| XSKT Bình Thuận | XSKT Cần Thơ | XSKT Hồ Chí Minh |
| XSKT Đà Nẵng | XSMB |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
28
|
14
|
59
|
| G7 |
321
|
001
|
475
|
| G6 |
2633
|
3888
|
9116
0248
3305
|
| G5 |
2515
|
||
| G4 |
23003
43778
83045
26443
09732
|
||
| G3 | |||
| G2 | |||
| G1 | |||
| ĐB |